.
.
.

Trạng từ là gì? Phân loại, vị trí, cách thành lập và sử dụng các loại trạng từ trong Tiếng Anh

Trạng từ là gì, cách sử dụng trạng từ

Trạng từ là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp trong tiếng Anh, chúng giúp chúng ta biểu đạt một loạt các thông tin quan trọng trong câu.  Bài viết sau đây, hãy cùng Bamboo School tìm hiểu chi tiết về trạng từ, bao gồm khái niệm, phân loại, vị trí trong câu, cách tạo ra chúng, và cách sử dụng các loại trạng từ khác nhau trong tiếng Anh. 

Trạng từ là gì?

Trạng từ (adverb): là một từ loại trong ngữ pháp của câu, chúng có chức năng bổ nghĩa cho các danh từ, tính từ, hay một trạng từ khác. Trạng từ trong tiếng Anh thường đứng đầu câu hoặc cuối câu, tùy theo ngữ cảnh của câu.

Trạng từ là gì, cách sử dụng trạng từ

Trạng từ được phân chia thành nhiều loại dựa trên vai trò chức năng của chúng. Người ta xếp các trạng từ thành các loại trạng từ khác nhau như sau:  

TRẠNG TỪ
Chỉ 

tần suất

Chỉ thời gian Chỉ nơi chốn Chỉ mức độ  Chỉ số lượng  Chỉ quan hệ Chỉ cách thức Chỉ nghi vấn 

 

Vai trò của trạng từ

Trạng từ trong tiếng Anh đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chi tiết và bổ sung về cách thức, thời gian, tần suất, mức độ, hoặc lý do của một hành động hoặc sự việc trong câu. Dưới đây là các vai trò cụ thể của trạng từ:

Bổ nghĩa cho Động từ (Adverbs of manner):

Trạng từ giúp mô tả cách thức diễn ra của một hành động. Chúng trả lời câu hỏi “Làm thế nào?”.

Ví dụ: She sings beautifully. (Cô ấy hát một cách đẹp.)

Bổ nghĩa cho Tính từ (Adverbs of degree or intensity):

Trạng từ mô tả mức độ hoặc độ mạnh/yếu của một tính từ. Chúng trả lời câu hỏi “Đến mức độ nào?” hoặc “Cực kỳ đến độ nào?”.

Ví dụ: It’s extremely hot today. (Hôm nay nó nóng cực độ.)

Bổ nghĩa cho Trạng thái (Adverbs of state):

Trạng từ mô tả trạng thái hoặc điều kiện hiện tại. Chúng trả lời câu hỏi “Trạng thái gì?” hoặc “Hiện tại thế nào?”.

Ví dụ: She is currently at work. (Cô ấy đang làm việc hiện tại.)

Bổ nghĩa cho Thời gian (Adverbs of time):

Trạng từ mô tả thời gian hoặc tần suất của một sự việc. Chúng trả lời câu hỏi “Khi nào?” hoặc “Cách bao lâu một lần?”.

Ví dụ: They meet weekly. (Họ họp hàng tuần.)

Bổ nghĩa cho Lý do hoặc Mục đích (Adverbs of reason or purpose):

Trạng từ mô tả lý do hoặc mục đích của một hành động. Chúng trả lời câu hỏi “Tại sao?” hoặc “Để làm gì?”.

Ví dụ: He left early because he had a meeting. (Anh ấy ra đi sớm vì anh ấy có cuộc họp.)

Tóm lại, vai trò chính của trạng từ là làm cho câu trở nên chi tiết và mô tả đầy đủ, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về cách một hành động hoặc trạng thái diễn ra. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc biểu đạt ý nghĩa và nâng cao sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp bằng tiếng Anh.

Các loại trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ cách thức (Manner)

Dùng để diễn tả cách thức, phương thức mà hành động được diễn ra, ví dụ như angrily,  bravely, politely, carelessly, easily, happily, hungrily, azily, accurately,… 

Trạng từ chỉ thời gian

Dùng để diễn tả thời gian xảy ra hành động, ví dụ như: already, lately, still, tomorrow, early, now, soon, yesterday, finally, recently,…

Trạng từ chỉ tần suất

Dùng để thể hiện mức độ xảy ra, xuất hiện và lặp lại của hành động được nói đến. Một số trạng từ chỉ tần suất thường gặp là always, usually, frequently, often, sometimes, occasionally, seldom, rarely, hardly ever, never,….

Trạng từ chỉ nơi chốn

Dùng để diễn tả nơi các hành động xảy ra, và mô tả khái quát khoảng cách giữa người nói và hành động. Trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến: here, there, everywhere, somewhere, anywhere, nowhere, nearby, inside, outside, away. Ann went somewhere and she’s not here.

Trạng từ chỉ mức độ

Dùng để diễn tả mức độ của hành động diễn ra đang được nhắc đến. Trạng từ chỉ mức độ thường gặp là hardly (hầu như không), little (một ít), fully (hoàn toàn), rather (khá là), very (rất), highly (hết sức),….

Trạng từ đánh giá, ước lượng

Dùng để diễn tả số lượng ít hay nhiều của một hành động nào đó xảy ra. Ví dụ: just (chỉ), only (duy nhất), mainly (chủ yếu là), largely (phần lớn là), generally (nói chung), especially (đặc biệt là),…

Conjunctive adverbs (Linking adverbs) – Trạng từ nối

Dùng để liên kết hai mệnh đề của câu. Một số trạng từ chỉ liên kết thường gặp là: besides (bên cạnh đó), however (tuy nhiên), then (sau đó), instead (thay vào đó), as a result (kết quả là),…

Trạng từ là gì, cách sử dụng trạng từ

Vị trí của các loại trạng từ trong câu

Vị trí trạng từ chỉ tần suất trong câu hỏi

Trong câu hỏi, vị trí của trạng từ chỉ tần suất thường được đặt trước động từ chính hoặc sau động từ “to be” (am, is, are, was, were) nếu trạng từ đó đi kèm với động từ. Trong một số trường hợp, trạng từ chỉ tần suất cũng có thể được đặt ở cuối câu.

Dưới đây là một số ví dụ để minh họa:

  • Trạng từ chỉ tần suất ở trước động từ:

How often do you go to the gym? (Bạn thường xuyên đến phòng tập thể dục bao nhiêu lần?)

She rarely eats fast food. (Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)

  • Trạng từ chỉ tần suất sau động từ “to be” (am, is, are, was, were):

He is always late for meetings. (Anh ấy luôn muộn cho cuộc họp.)

They were never interested in sports. (Họ chưa bao giờ quan tâm đến thể thao.)

  • Trạng từ chỉ tần suất ở cuối câu:

Are you coming to the party on Saturday? (Bạn có đến dự tiệc vào ngày thứ Bảy không?)

Did she call you yesterday? (Cô ấy đã gọi bạn vào ngày hôm qua à?)

Tuy nhiên, vị trí cụ thể của trạng từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của câu. Điều quan trọng là đảm bảo rõ ràng và logic trong việc sắp xếp câu để truyền đạt thông điệp một cách chính xác.

Vị trí trạng từ tần suất trong câu phủ định

Trong câu phủ định, trạng từ chỉ tần suất thường được đặt trước động từ chính hoặc sau từ phủ định, như “not.” Dưới đây là một số ví dụ:

  • Trạng từ chỉ tần suất ở trước động từ:

I don’t always eat breakfast. (Tôi không luôn ăn sáng.)

They didn’t often visit their grandparents. (Họ không thường xuyên ghé thăm ông bà.)

  • Trạng từ chỉ tần suất sau từ phủ định “not”:

She is not usually late for work. (Cô ấy thường không muộn làm việc.)

We did not frequently go to that restaurant. (Chúng tôi không thường xuyên đến nhà hàng đó.)

Vị trí cụ thể của trạng từ chỉ tần suất có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của câu. Tuy nhiên, trong câu phủ định, trạng từ chỉ tần suất thường được đặt trước động từ hoặc sau từ phủ định để thể hiện sự phủ định của tần suất đó.

Vị trí trạng từ chỉ sự thường xuyên

Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ sự thường xuyên (adverbs of frequency) thường được đặt ở các vị trí sau đây:

  • Đứng sau động từ “to be” (am, is, are, was, were):

She is always late for meetings. (Cô ấy luôn muộn cho cuộc họp.)

They were never interested in sports. (Họ chưa bao giờ quan tâm đến thể thao.)

  • Trước động từ thường:

I often go to the gym. (Tôi thường xuyên đến phòng tập thể dục.)

He rarely eats fast food. (Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)

  • Sau trợ động từ (trong câu phủ định):

They have never eaten sushi. (Họ chưa bao giờ ăn sushi.)

I can’t always attend the meetings. (Tôi không thể luôn luôn tham dự các cuộc họp.)

  • Ở đầu câu hoặc cuối câu (để làm nhấn mạnh hoặc để thể hiện ý nghĩa):

Always remember to double-check your work. (Luôn nhớ kiểm tra công việc của bạn.)

We go to the beach sometimes. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi biển.)

Trạng từ là gì, cách sử dụng trạng từ

Vị trí trạng từ chỉ thời gian

Trạng từ chỉ thời gian đứng cuối câu, sau động từ chính hoặc tân ngữ:

Trạng từ thời gian ở vị trí này thường bổ nghĩa cho hành động được nhắc đến trong câu.

  • I went to London last year. (Tôi đã đi đến Luân Đôn vào năm ngoái.)
  • My grandmother died two years ago. (Bà của tôi qua đời cách đây hai năm.)

Trạng từ chỉ thời gian đứng trước danh từ:

Trạng từ thời gian đứng trước danh từ có thể được sử dụng để nhấn mạnh về thời gian diễn ra hành động hoặc sự việc. Sau trạng từ thời gian thường có dấu phẩy.

  • Today, I’m going to visit my best friend. (Hôm nay, tôi sẽ đi thăm bạn thân nhất của tôi.)
  • Every day, I play football. (Hằng ngày, tôi chơi bóng đá.)

Trạng từ chỉ thời gian đứng sau động từ “to be” hoặc trợ động từ:

Trạng từ thời gian ở vị trí này thường diễn đạt mức độ thường xuyên xảy ra của hành động được nói đến.

  • You must always sing! (Bạn hẳn là lúc nào cũng hát!)
  • She is never sick. (Cô ấy không bao giờ ốm.)

Nhớ rằng vị trí cụ thể của trạng từ chỉ thời gian có thể thay đổi để truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Vị trí của trạng từ trong câu bị động

Trong câu bị động (passive voice) trong tiếng Anh, trạng từ có vị trí cố định và thường đặt sau động từ “be” (am, is, are, was, were) và trước động từ bị động (past participle). Dưới đây là cách vị trí của trạng từ trong câu bị động:

Trạng từ đứng sau động từ “be”:

Trong câu bị động, trạng từ thường đặt sau động từ “be,” và trước động từ bị động (past participle):

The book was carefully read by John. (Cuốn sách đã được đọc một cách cẩn thận bởi John.)

The cake is being baked in the oven. (Chiếc bánh đang được nướng trong lò.)

Trạng từ có thể đặt trước “be”:

Trạng từ có thể đặt trước động từ “be” để thể hiện tần suất, mức độ, hoặc cách thức một cách chi tiết:

The contract has always been carefully reviewed by the legal team. (Hợp đồng luôn được xem xét một cách cẩn thận bởi đội ngũ luật pháp.)

The report was only briefly discussed at the meeting. (Báo cáo chỉ được thảo luận một cách ngắn gọn tại cuộc họp.)

Trạng từ cũng có thể đặt ở cuối câu bị động:

Trong một số trường hợp, trạng từ có thể đặt ở cuối câu bị động, sau tất cả các thành phần khác trong câu:

The project will be completed by next week. (Dự án sẽ hoàn thành vào tuần sau.)

The movie was watched by millions of people worldwide. (Phim được xem bởi hàng triệu người trên khắp thế giới.)

Vị trí trạng từ chỉ tần suất

Đứng giữa chủ ngữ và động từ chính trong câu

S (chủ ngữ) + Adverb (trạng từ chỉ tần suất) + V (động từ)

Ví dụ:

I always do my homework at 8 pm

(Tôi luôn làm bài tập về nhà vào 8 giờ tối)

I often go to the cinema with my parents in Sunday afternoon.

(Tôi thường đi xem phim với ba mẹ vào chiều chủ nhật).

Đứng sau động từ to be.

S (chủ ngữ) + to be + adverb (trạng từ chỉ tần suất)

Ví dụ:

I am never pleased to see him.

(Tôi chưa bao giờ vui khi gặp anh ấy)

It’s often difficult to find a place to park in the supermarket.

(Thường rất khó để tìm nơi đậu xe trong siêu thị)

Trong một số trường hợp, trạng từ chỉ tần suất có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh hoặc đứng ở cuối câu.

Các trạng từ đó là: Occasionally, sometimes, often, frequently, usually, normally, …

Ví dụ:

Occasionally, I like to eat Chinese food.

(Thỉnh thoảng, tôi thích ăn món ăn Trung Quốc.)

Sometimes she comes and stays with me.

(Đôi khi, cô ấy đến và ở lại với tôi)

Lưu ý: Một số trạng từ chỉ tần suất không thể đứng ở đầu câu như: always, seldom, rarely, hardly, ever, never.

Trạng từ chỉ tần suất cũng có thể đặt giữa trợ động từ ( have, will, must, might, could, would, can, …) và động từ chính trong câu.

S (chủ ngữ)  + auxiliary (trợ động từ) + adverb (trạng từ chỉ tần suất) + V (động từ chính)

Ví dụ:

I have never visited Japan.

 (Tôi chưa bao giờ đến thăm Nhật Bản)

We might never see each other again.

(Chúng tôi có thể không bao giờ gặp lại nhau)

Vị trí của trạng từ so với các từ loại khác ( từ loại là các tính từ, danh từ, trạng từ, động từ,…)

Vị trí của trạng từ (adverb) trong câu thường phụ thuộc vào cách nó tương tác với các từ loại khác. Dưới đây là một số quy tắc cơ bản về vị trí của trạng từ so với các từ loại khác:

Vị trí của trạng từ so với động từ:

  • Trạng từ thường đứng trước động từ thường:

She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp.)

  • Trạng từ cũng có thể đứng sau động từ thường:

She swims fast. (Cô ấy bơi nhanh.)

Vị trí của trạng từ so với tính từ:

  • Trạng từ thường đứng trước tính từ:

It’s a very beautiful garden. (Đó là một khu vườn rất đẹp.)

  • Trạng từ cũng có thể đứng sau tính từ, đặc biệt khi tính từ đi sau động từ “to be”:

The garden is incredibly beautiful. (Khu vườn này đẹp đến không ngờ.)

Vị trí của trạng từ so với danh từ:

  • Trạng từ thường không đứng trước danh từ mà thay vào đó được sử dụng để mô tả cụ thể hơn về cách một hành động được thực hiện:

He spoke softly. (Anh ấy nói nhẹ nhàng.)

  • Tuy nhiên, trạng từ có thể đứng sau danh từ để mô tả cụ thể hơn về độ phổ biến hoặc thường xuyên của một sự việc:

She is a runner occasionally. (Cô ấy là người chạy bộ thỉnh thoảng.)

Vị trí của trạng từ so với các từ khác, chẳng hạn như đại từ và mạo từ:

  • Trạng từ thường đứng sau đại từ và mạo từ:

He eats quickly. (Anh ấy ăn nhanh.)

I always read a book before bedtime. (Tôi luôn đọc sách trước khi đi ngủ.)

Vị trí của trạng từ trong câu phức:

Trong câu phức, trạng từ có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào trong mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ, phụ thuộc vào ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt:

He spoke so softly that I could barely hear him. (Anh ấy nói rất nhẹ đến nỗi tôi gần như không thể nghe thấy anh ấy.)

Cách thành lập trạng từ

Thông thường thêm đuôi “ly” vào sau tính từ

ADJ + LY -> ADV

Ví dụ:

            Fluent             -> fluently

            Beautiful        -> beautifully

            Interesting     -> interestingly

            Quick            -> quickly

Một số chú ý khi thêm đuôi “ly”

– Khi tính từ tận cùng là “le” ta bỏ “e” rồi cộng thêm “y”

Ví dụ:

            Gentle             -> gently

            Simple            -> simply

            Terrible          -> terribly

            Horrible         -> horribly

            Probable        -> probably

– Tính từ tận cùng bằng đuôi “ic” ta thêm “al” rồi cộng thêm “ly”

Ví dụ:

            Economic      -> economically

            Tragic            -> tragically

            Dramatic        -> dramatically

            Fantastic        -> fantastically

– Tính từ tận cùng bằng “y” ta đổi “y” -> i + ly

Ví dụ:

          Easy                -> easily

          Happy            -> happily

          Angry            -> angrily

          Busy               -> busily

Trạng từ là gì, cách sử dụng trạng từ

Tính từ biến đổi hoàn toàn khi chuyển sang trạng từ:

Good (tính từ) → Well (trạng từ): Tính từ “good” khi chuyển sang trạng từ trở thành “well.” Điều này thường được sử dụng để chỉ cách thức một hành động được thực hiện một cách tốt hoặc để nói về tình trạng sức khỏe tốt.

She sings well. (Cô ấy hát tốt.)

I feel well today. (Tôi cảm thấy khá lành.)

Một số tính từ biến đổi sang trạng từ giữ NGUYÊN

            Hard               -> hard

            Fast                 -> fast

            Late                -> late

            Early               -> early

            Monthly         -> monthly

            Daily              -> daily

            Near                -> near

            Far                  -> far

            Right               -> right

            Wrong            -> wrong

            Straight          -> straight

Cách thành lập khác

Đối với một số TÍNH TỪ có tận cùng bằng “ly” -> ta thành lập TRẠNG TỪ theo cấu trúc: in a/an + adj-ly + way

Ví dụ:

            Friendly         -> in a friendly way  -> Ta KHÔNG sử dụng: friendlily

            Lovely            -> in a lovely way    -> Ta KHÔNG sử dụng: lovelily

            Silly                -> in a silly way       -> Ta KHÔNG sử dụng: sillily

Cách sử dụng trạng từ trong tiếng anh

Cách dùng của trạng từ

Cách dùng của trạng từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của câu. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của trạng từ:

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ:

Trạng từ thường được đặt sau động từ để mô tả cách thức hành động diễn ra.

She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh một cách trôi chảy.)

They played the game carefully. (Họ chơi trò chơi một cách cẩn thận.)

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ:

Trạng từ có thể được sử dụng để mô tả mức độ hoặc đặc điểm của một tính từ.

The movie was incredibly boring. (Bộ phim cực kỳ buồn chán.)

Her performance was exceptionally good. (Màn trình diễn của cô ấy rất xuất sắc.)

Trạng từ bổ nghĩa cho trạng thái:

Trạng từ có thể sử dụng để mô tả trạng thái hoặc điều kiện hiện tại.

The project is currently underway. (Dự án đang được tiến hành hiện tại.)

Trạng từ bổ nghĩa cho trạng ngữ:

Trạng từ thường được sử dụng để mô tả thời gian, tần suất, hoặc lý do của sự việc.

We meet weekly to discuss the project. (Chúng tôi họp hàng tuần để thảo luận về dự án.)

She ran to catch the bus because it was about to leave. (Cô ấy chạy để kịp bắt xe buýt vì nó sắp rời bến.)

Các trạng từ thường dùng trong tiếng Anh

Dưới đây là một số trạng từ phổ biến mà bạn thường gặp trong tiếng Anh:

Always: Luôn luôn

Often: Thường xuyên

Sometimes: Đôi khi

Never: Không bao giờ

Quickly: Nhanh chóng

Slowly: Chậm rãi

Well: Tốt

Badly: Xấu

Easily: Dễ dàng

Hardly: Gần như không

Trạng từ là gì, cách sử dụng trạng từ

Trạng từ là gì, cách sử dụng trạng từ

Đây chỉ là một số trạng từ cơ bản, và có nhiều trạng từ khác để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Việc sử dụng và hiểu các trạng từ này sẽ giúp bạn mô tả và diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Các bài tập trắc nghiệm về trạng từ Tiếng Anh có đáp án

Exercise 1

He doesn’t get up early on Sundays. He gets up_______  

a. late  b. lately  c. slowly  d. hardly

The write can’t see aunt Licy_______ He’s having breakfast.

a. still  b. now  c. often  d. always

He was a friendly waiter. He spoke to the writer_______  

a. friendly  b. as friends  c. like friends  d. in a friendly ways

He spent the whole day in his room. He was in his room _______ 

a. the whole  b. the all  c. all day  d. all of

Bill is a harder worker. He works_______ than Joe. 

a. harder  b. more hard  c. more hardly  d. hardier

Every year the writer_______ enters for the garden competition. 

a. every  b. also  c. and  d. to

The writer had_______ reached the town when the young man spoke. 

a. often  b. almost  c. sometimes  d. just as

She couldn’t find her bag. It wasn’t _______ 

a. their  b. theirs  c. they’re  d. there

Do you still want them? Do you_______ want them? 

a. yet  b. even  c. now  d. more

Both girls write to each other regularly. They write_______ 

a. frequently  b. occasionally  c. sometimes  d. now again

They will travel faster. They will travel_______ 

a. sooner  b. more quickly  c. hurriedly  d. shorter

Why did they kick the ball so_______? 

a. hardly  b. hard  c. hardy  d. hardly

That was all she remembered. She couldn’t remember_______ 

a. some more  b. any more  c. no more  d. none more

Ted has been worried all week and he’s_______ worried. 

a. even  b. still  c. yet  d. any more

The car was easy to recognize so it wasn’t _______ difficult for the police to catch thethieves. 

a. much  b. very  c. many  d. too

He got such a fright. He was_______ frightened. 

a. so  b. such  c. such as  d. a so

It was more than he could bear. he couldn’t bear it_______ 

a. more  b. longer  c. any longer  d. no more

He had hardly had time to settle down_______ he had settled down.  

a. no sooner  b. as soon as  c. scarcely  d. hardly

We were very much surprised. We were_______ surprised. 

a. more  b. many  c. most  d. the most

He brought almost everything in the window. He brought_______ 

a. nearly  b. scarcely  c. hardly  d. already

Exercise 2

Disguises can be too perfect. This means they can be_______  

a. perfect  b. quite perfect  c. more perfect than is necessary d. almost perfect

It was too small. It wasn’t_______ 

a. enough big  b. big enough  c. fairly big  d. rather big

It was not long before a helicopter arrived. It arrived_______ 

a. after  b. soon afterwards c. behind  d. much later

They haven’t decided yet. They are_______ undecided 

a. even  b. yet  c. more  d. still

Everybody around him was smoking; _______ smoking. 

a. they was all  b. they all was  c. they were all  d. all of them was

I used to travel a great deal. I used travel_______ 

a. every many  b. a great number  c. very much  d. how much

He was rather elderly. He was_______  

a. very old  b. quite old  c. too old  d. old enough

It has slowed down considerably. It had slowed down_______ 

a. much  b. many  c. very  d. a lot

_______ Mendoza met Humphries, he lost again. 

a. on a second occasion  b. for the second time c. at a later date    d. the next time

She went_______ to fetch the porter. 

a. down to the basement  b. below to his basement c. from his basement    d. along to the basement

_______ every industry in our modern world requires the work engineers. 

a. Wholly  b. Hardly  c. Only  d. Virtually

He used to live five kilometers from school and ride a bicycle to school everyday. Lastmonth  his  family  moved  to  the school  neighbourhood.  He  now  walks  to  school. He_______ rides a bicycle to school.  

a. still  b. no longer  c. not yet  d. not again

_______ of the two boys went on a picnic yesterday. They _______ stayed home andwatched the Omlypic games on TV.  

a. Both/ either  b. Neither/both  c. Both/ neither  d. Neither/ eithe

Indicate the two same sentences. 

a. He works hard in the factory  b. He works hardly in the factory c. He is at hard work in the factory  d. a and c

Mary sang_______ 

a. goodly  b. good  c. beautiful  d. beautifully

A terrible fire spread_______ through the old house. 

a. quick  b. more quick  c. rapid  d. rapidly

A small child cried_______ in the third row of the theatre.                   

a. noisily  b. noisy  c. noisier  d. noisiest

He responded to my question_______ 

a. in polite  b. polite  c. politely  d. impolite

A breeze_______ touched my face. 

a. gentle  b. gently  c. gentler  d. in gently

Mr. Brown comes to the store_______ for cheese and bread. 

a. regular  b. regulation  c. regulating  d. regularly

Trạng từ là gì, cách sử dụng trạng từ

Qua bài viết được chia sẻ tại bambooschool.edu.vn, hy vọng các bạn đã hiểu rõ hơn về trạng từ – một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Chúng ta đã khám phá định nghĩa, phân loại, và vị trí của nó trong câu cũng như cách tạo ra và thực hiện các ví dụ về cách sử dụng trạng từ khác nhau để làm cho ngôn ngữ của chúng ta trở nên phong phú và chính xác hơn.

Facebook
Pinterest

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn và
Đặt lịch tham quan