.
.
.

Cấu trúc it take, it took và Spend: Cách dùng, đặt câu và bài tập ví dụ có giải

Cấu trúc it take, it took và Spend: Cách dùng, đặt câu và bài tập ví dụ có giải

Một trong những cấu trúc thường xuyên được sử dụng nhất trong văn nói và rất hay được bắt gặp trong các đề kiểm tra tiếng Anh đó chính là cấu trúc It take/took và spend. Vậy bạn đã biết đến cấu trúc này trong tiếng Anh chưa? Đừng lo, trong bài viết hôm nay, BamBoo School sẽ mang đến cho bạn tất tần tất các thông tin từ cách dùng, cấu trúc ngữ pháp và cả một số bài tập thực hành nữa. Bảo đảm rằng chỉ sau bài viết này thôi, bạn sẽ hiểu và thông thạo cách sử dụng của 2 loại cấu trúc này!

Cấu trúc It take và cách dùng

Cấu trúc It take và cách dùng

Cấu trúc It take cơ bản

Để nói rằng bạn/một người nào đó đã dành bao nhiêu thời gian cho một việc gì đó, ta dùng cấu trúc sau đây

It take(s) + (time) + to + Verb
It take(s) + somebody + (time) + to + Verb

Ví dụ:

  • It takes me 7 years to speak English fluently. (Mất đến 7 năm để tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy)
  • It takes Hoang Anh 2 months to play guitar. (Hoàng Anh đã mất 2 tháng để biết chơi đàn ghi-ta)

Cấu trúc đặc biệt khác của It take

Muốn bày tỏ rằng, để hoàn thành một công việc gì đó thì bao nhiêu là cần thiết, ta dùng:

It takes + (quantity + noun) to + Verb

Ví dụ:

  • It takes us totally $500 to have a day in Disneyland. (Mất tổng cộng 500 đô-la để chúng tôi có một ngày vui chơi ở Disneyland)

Cách viết lại câu với It take

Để không phải lặp lại một dạng cấu trúc quá nhiều lần trong một cuộc đối thoại/bài viết, người ta có thể “rewrite” lại cấu trúc It take(s) bằng một cấu trúc tương đương sau:

It take(s) + somebody + (time) + to + Verb = Somebody spend(s) + time + doing something.

Ví dụ:

  • It takes me 2 hours to finish this writing. (Mất 2 giờ đồng hồ để tôi hoàn thành bài viết này)

⇒ I spend 2 hours writing this. (Tôi dành 2 tiếng để viết bài này)

Bài tập ví dụ về cấu trúc It Take

Viết lại các câu sau đây dưới dạng cấu trúc It take(s)

  1. I walk to school in 20 minutes everyday.
  2. It takes Jess 30 minutes to remove her makeup everyday.
  3. She spends 20 minutes washing her dog every week.
  4. It takes me (30 minutes) to go to school. (Make question)
  5. We often spend 30 minutes reviewing our lesson before class.

Đáp án:

  1. It takes me 20 minutes to walk to school everyday.
  2. Jess spends 30 minutes removing her makeup everyday.
  3. It takes her 20 minutes to wash her dog every week.
  4. How long does it take you to go to school?
  5. It takes us 30 minutes to review our lesson before class.

Cấu trúc It Took và cách dùng

Cấu trúc It took chính là dạng quá khứ của It take(s). Hai cấu trúc này có cách sử dụng và cấu trúc tương tự nhau.

Cấu trúc It Took cơ bản

It took + (time) + to + Verb
It took + somebody + (time) + to + Verb

Ví dụ:

  • It took Tuan almost 3 weeks to prepare for this performance. (Đã mất gần 3 tuần để Tuấn chuẩn bị cho phần trình diễn này)

Cấu trúc đặc biệt khác của It Took

It took + (quantity + noun) to + Verb

Ví dụ:

  • It took Huong $1350 to get a round-trip flight ticket from HCM city to London this time last year! (Tốn tận 1350 đô-la để Hương mua một vé khứ hồi từ TP.HCM đến London vào thời điểm này năm ngoái đấy)

Cách viết lại câu với It Took

It took + somebody + (time) + to + Verb = Somebody spent + time + doing something.

Ví dụ:

  • It took me 15 minutes to cook this dish. (Mất 15 phút để tôi nấu món này)

⇒ I spent 15 minutes cooking this dish. (Tôi tốn 15 phút để nấu món này)

Bài tập ví dụ về cấu trúc It Took

  1. He spent lots of time doing this experiment.
  2. Anna spent three days visiting VN.
  3. Last week, she spent 2 days tidying her room.
  4. They used to go to school in half an hour.
  5. Son Naeun spent 5 days visiting Danang.

Đáp án:

  1. It took him lots of time to do this experiment.
  2. It took Anna three days to visit VietNam.
  3. It took her two days to tidy her room.
  4. It took them half an hour to go to school.
  5. It took Son Naeun 5 days to visit Danang.

Cấu trúc spend và cách dùng

Cấu trúc spend và cách dùng

Đây là cấu trúc có cách sử dụng và ý nghĩa biểu đạt như cấu trúc It take(s)

Cấu trúc Spend đi cùng “V_ing”

Subject + spend(s) + time/money + doing something

Ví dụ:

  • My aunt spends $6 buying this Starbucks coffee. (Dì tôi mua ly cà phê Starbucks này với giá 6 đô-la)
  • I spend one and half hour everyday doing gym. (Tôi dành ra một tiếng ba mươi phút mỗi ngày để tập gym)

Cấu trúc Spend đi cùng Noun (Danh từ)

Subject + spend(s) + time/money + on something = Subject + spend(s) + something

Ví dụ:

  • She spends all her money on this Gucci bag. (Cô ấy tiêu hết tiền của mình cho cái túi xách Gucci)

Viết lại câu với cấu trúc Spend

It take(s) + somebody + (time) + to + Verb = Somebody spend(s) + time + doing something.

Ví dụ:

  • It has taken Trung 4 years to get that Administration Bachelor degree. (Mất tận 4 năm để Trung có thể gặt hái được cái bằng cử nhân Quản trị kinh doanh)

⇒ Trung has spent 4 years getting that Administration Bachelor degree. (Trung dành đến 4 năm để có được bằng cử nhân Quản trị kinh doanh)

Một số cấu trúc khác với spend

Cấu trúc Ví dụ
Subject + spend(s) + money + on doing something My cousin has spent a lot of money on collecting stamps. (Em họ tôi tiêu hàng tá tiền cho bộ sưu tập tem)
Subject + spend(s) + time + in doing something My deskmate spends almost of her freetime in playing violin. (Bạn cùng bàn của tôi dành phần lớn thời gian rảnh của cô ấy để chơi đàn vi-ô-lin)
Subject + spend(s) + something + on something I tend to spend most of my effort on studying. (Tôi dường như dành hết mọi nỗ lực của mình cho việc học)
Spend itself = stop Luckily, the Covid-19 pandemic spent itself after 3 years. (May mắn thay, đại dịch Covid-19 đã kết thúc sau 3 năm bùng nổ)

Bài tập ví dụ về cấu trúc Spend

Câu 1: Điền Spend, waste, it takes vào chỗ trống phù hợp

  1. Why ______money on jewels you don’t need?
  2. He returned to his room, eager to _____ the day drawing.
  3. We won’t ______ our life being a monster!
  4. _______ time to gain weight just as________ time to lose it.
  5. His excellent cooking will _______ on those who do not appreciate it.

Đáp án:

  1. waste
  2. spend
  3. spend
  4. It takes – it takes
  5. be wasted

Câu 2: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc Spend

  1. It’s not like me or my friends ever had any real money _____ at the mall.
  2. The average _____ per child is continuing to rise year-on-year.
  3. We _____ an average of 500 euro per year on new books.
  4. We _____ a lot of energy trying to be in fashion.
  5. On the weekends, wherever I got paid I _____ all my money in the bar.

Đáp án:

  1. It’s not like me or my friends ever had any real money to spend at the mall.
  2. The average spend per child is continuing to rise year-on-year.
  3. We had spent an average of 500 euro per year on new books.
  4. We spend a lot of energy trying to be in fashion.
  5. On the weekends, wherever I got paid I would spend all my money in the bar.

Bên trên là toàn bộ các nội dung liên quan đến cấu trúc spend và It takes. Hi vọng với các nội dung hữu ích và những bài tập cùng với lời giải chi tiết như trên sẽ hỗ trợ các bạn học sinh trong quá trình học tập.

Facebook
Pinterest

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn và
Đặt lịch tham quan